Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matty Crooks
Cristian Arango
Fidel Barajas
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Bryan Oviedo Jimenez
Matty Crooks
Alexandros Katranis
Andrew Brody
1 - 1 Carlos Andres Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 51 | 83.61% | 8 | 1 | 88 | 7.7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 4 | 49 | 7.3 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 4 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 56 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 70 | 7.2 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 16 | Maikel Chang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Gavin Beavers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 83 | 7.4 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ