Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Santos Laguna hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Santos Laguna tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Haret Ortega Gatica
Cristian Andres Dajome Arboleda
Kevin Alexander Palacios Salazar

Anthony Lozano
Franco Fagundez
Jesus Ocejo
Anthony Lozano
Kevin Alexander Palacios Salazar
2 - 1 Cristian Andres Dajome Arboleda
Cristian Andres Dajome Arboleda Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 20 | 18 | 90% | 8 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 4 | 57 | 7.3 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 4 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 35 | Kevin Balanta Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 68 | 6.1 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 13 | Jesus Ocejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 99 | Bruno Barticciotto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 33 | Hector Holguin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 20 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 2 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ