Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs St. Louis City hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Durkin
Tomas Totland
Mykhi Joyner
Akil Watts
Caden Glover
Jayden Reid
Joshua Yaro
Njabulo Blom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 39 | 29 | 74.36% | 9 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 79 | 63 | 79.75% | 4 | 2 | 110 | 7.8 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 4 | 104 | 8.3 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 108 | 99 | 91.67% | 0 | 3 | 117 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 7.3 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 29 | Nokkvi Thorisson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Njabulo Blom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Akil Watts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 99 | Jayden Reid | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 46 | Caden Glover | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 41 | John Klein | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 27 | 6.5 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ