Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Schopf
Mathias Laborda
Alessandro Schopf
Javain Brown
Ryan Raposo
Ali Ahmed
Richmond Laryea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Junior Hoilett | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 7 | Richmond Laryea | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ