Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathias Laborda
Daniel Armando Rios Calderon
OBrian White
0 - 1 OBrian White
Sebastian Berhalter
Jayden Nelson
2 - 2 Mathias Laborda
Rayan Elloumi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 0 | 43 | 8.12 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 13 | 6.32 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 59 | 6.85 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 61 | 7.39 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 7.46 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 40 | 6.43 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 49 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 64 | 6.81 | |
| 13 | Thomas Muller | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 24 | OBrian White | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.91 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 2 | Mathias Laborda | Defender | 1 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 82 | 7.23 | |
| 7 | Jayden Nelson | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 2 | 38 | 7.34 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 2 | 91 | 7.18 | |
| 28 | Tate Johnson | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 60 | 6.64 | |
| 18 | Edier Ocampo | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 59 | 6.29 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ