Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ranko Veselinovic
0 - 1 Ryan Gauld
Damir Kreilach
0 - 2 OBrian White
Ryan Raposo
Sebastian Berhalter
OBrian White
Javain Brown
Jay Herdman
Adrian Andres Cubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 16 | 6 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ