Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Séc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Albania hôm nay ngày 12/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Albania tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Albania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mirlind Daku
Arber Hoxha
Indrit Tuci
Taulant Seferi Sulejmanov
Ernest Muci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jan Boril | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 1 | 90 | 7 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 1 | 2 | 84 | 6.74 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 6 | 0 | 60 | 8.06 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 32 | 8.24 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.55 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 62 | 7.39 | |
| 11 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 67 | 53 | 79.1% | 5 | 1 | 82 | 7.33 | |
| 10 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.28 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 6 | Martin Vitik | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 5 | 58 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 14 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 15 | Taulant Seferi Sulejmanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 9 | Jasir Asani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 54 | 6.57 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 42 | 6.63 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 6 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 4 | 49 | 6.43 | |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 5.8 | |
| 11 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 17 | Ernest Muci | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 21 | Arber Hoxha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 55 | 6.52 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ