Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Séc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Croatia hôm nay ngày 10/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Croatia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Croatia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Pasalic
Franjo Ivanovic
Petar Sucic
Andrej Kramaric
Toni Fruk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matej Vydra | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 20 | Jaroslav Zeleny | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 4 | 42 | 6.94 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 75 | 7.89 | |
| 19 | Tomas Chory | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 5 | 35 | 6.74 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 22 | Tomas Soucek | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 57 | 7.44 | |
| 13 | Ondrej Lingr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 14 | Lukas Provod | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 39 | 6.42 | |
| 9 | Vasil Kusej | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 15 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 12 | Lukas Cerv | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 40 | 6.97 | |
| 6 | Martin Vitik | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 36 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 2 | 81 | 7.04 | |
| 14 | Ivan Perisic | Forward | 4 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 11 | Ante Budimir | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 16 | 5.98 | |
| 15 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 7.34 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 7.24 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 2 | 68 | 7.37 | |
| 6 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 74 | 7.75 | |
| 19 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 21 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Petar Sucic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ