Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Séc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Georgia hôm nay ngày 20/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Georgia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Georgia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lasha Dvali
Georges Mikautadze
Zurab Davitashvili
2 - 1 Georges Mikautadze
Anzor Mekvabishvili
Budu Zivzivadze
Giorgi Gocholeishvili
Saba Lobjanidze
Guram Kashia
Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 10 | Jan Kliment | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 19 | 7.4 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 6 | Vaclav Jemelka | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | ||
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 7.73 | |
| 19 | Mojmir Chytil | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.05 | ||
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 36 | 7.52 | |
| 1 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 52 | 7.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 5 | 74 | 6.42 | |
| 15 | Giorgi Gvelesiani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 31 | 5.66 | |
| 3 | Lasha Dvali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 69 | 5.66 | |
| 2 | Otar Kakabadze | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 62 | 6.87 | |
| 17 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 72 | 6.72 | |
| 8 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 46 | 6.61 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 9 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 14 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 22 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 6 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 52 | 6.03 | |
| 20 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 12 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ