Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Séc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Montenegro hôm nay ngày 07/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Montenegro tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Montenegro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milan Vukotic Goal cancelled
Marko Vesovic
Stefan Loncar
Milutin Osmajic
Andrija Vukcevic
Stefan Mugosa
Marko Vukcevic
Igor Vujacic
Stefan Loncar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 72 | 7.57 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 56 | 7.16 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 7 | 1 | 85 | 6.85 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.82 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 1 | 52 | 7.32 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 2 | 68 | 7.46 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 62 | 6.97 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 8 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 11 | Vasil Kusej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.18 | |
| 9 | Adam Hlozek | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.22 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 12 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 5 | 59 | 6.84 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 57 | 7.04 | |
| 7 | Marko Vesovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 19 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 19 | 6.24 | |
| 23 | Nikola Sipcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 40 | 6.03 | |
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 48 | 6.39 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 32 | 6.23 | |
| 20 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 16 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 34 | 6.93 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 47 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ