Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Séc 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày 27/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Séc vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Salih Ozcan
Kenan Yildiz
Kaan Ayhan
Ismail Yuksek
0 - 1 Hakan Calhanoglu
Okay Yokuslu
Fehmi Mert Gunok
Hakan Calhanoglu
Ugurcan Cakir
Cenk Tosun
Muhammed Kerem Akturkoglu
Mert Muldur
Samet Akaydin
Orkun Kokcu
1 - 2 Cenk Tosun
Arda Guler
Kaan Ayhan
Orkun Kokcu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 2 | 2 | 50 | 6.45 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 3 | 51 | 6.62 | |
| 7 | Antonin Barak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 4.85 | |
| 19 | Tomas Chory | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 13 | 6.14 | |
| 1 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 7 | 35 | 7.74 | |
| 11 | Jan Kuchta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 39 | 6.35 | |
| 20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 9 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 13 | 6.01 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 15 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 26 | Matej Jurasek | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 52 | 5.95 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.05 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 1 | 76 | 7.09 | |
| 15 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 6 | 65 | 7.17 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 73 | 6.82 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 68 | 7.1 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 7.24 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 2 | 44 | 7.84 | |
| 8 | Arda Guler | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 5 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 19 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ