Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Senegal
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 30/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adingra Simon
Nicolas Pepe
Sebastien Haller
Franck Kessie
Cristian Kouame
Cristian Kouame
Nicolas Pepe Penalty awarded
1 - 1 Franck Kessie
Jean Michael Seri
Serge Aurier
Wilfried Stephane Singo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 22 | Abdou Diallo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 25 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 17 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ