Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Senegal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Botswana hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Botswana tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Botswana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gape Mohutsiwa
Omaatla Kebatho
Tumisang Orebonye↓
Thabang Sesinyi
Gape Mohutsiwa↓
Thatayaone Kgamanyane
Gilbert Baruti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.95 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 9 | 6 | 2 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 18 | 7.58 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.67 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 12 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.93 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 5 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 9 | 0 | 22 | 7.46 | |
| 21 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.74 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 8.44 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 9 | 7.27 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thabang Sesinyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 4 | Mosha Gaolaolwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 3 | Thatayaone Ditlhokwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 17 | Thatayaone Kgamanyane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 18 | Lebogang Ditsele | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 5 | Alford Velaphi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 27 | 8.59 | |
| 12 | Mothusi Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Omaatla Kebatho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 22 | Gilbert Baruti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 15 | Mothusi Cooper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ