Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Senegal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs CH Congo hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cedric Bakambu
Nathanael Mbuku
Fiston Mayele
Edo Kayembe
Joris Kayembe
Michel-Ange Balikwisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 5 | 0 | 15 | 7.01 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 7 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 21 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |||
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.19 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 2 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 25 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ