Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Senegal
90phút [0-0], 120phút [1-0]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Marốc hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oussama Targhalline
Youssef En-Nesyri
Jawad El Yamiq
Anass Salah-Eddine
Brahim Diaz
Anass Salah-Eddine
Brahim Diaz Penalty awarded
Hamza Igamane
Ilias Akhomach
Youssef En-Nesyri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.63 | |
| 10 | Sadio Mane | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 6.99 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 4 | Abdoulaye Seck | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 91 | 6.7 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 12 | Cherif Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 42 | 6.74 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 26 | 6.65 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 24 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 2 | Mamadou Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 73 | 6.68 | |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 8 | Lamine Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 25 | Adam Masina | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 9 | 1 | 64 | 7.32 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 61 | 7.59 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Brahim Diaz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 18 | Jawad El Yamiq | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 5 | Naif Aguerd | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.52 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 26 | Anass Salah-Eddine | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 14 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 6.84 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Forward | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 53 | 6.63 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ