Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Senegal
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Senegal vs Sudan hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Senegal vs Sudan tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Senegal vs Sudan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aamir Abdallah
Altayeb Abdelrazig
Salaheldin Alhassan
Sheddy Barglan
Abdel Raouf
Al-Gozoli Nooh
John Robia
Salaheldin Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 8 | 0 | 31 | 7.38 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 45 | 6.17 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 18 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 26 | 7.32 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 4 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 35 | 8.48 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.87 | |
| 7 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Eisa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 6.34 | |
| 5 | Walieldin Khidir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Mohamed Abdelrahman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.25 | |
| 25 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 2 | Abuaagla Abdalla | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.18 | |
| 3 | Mohamed Saeed Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 13 | Ammar Tayfour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 6 | Mustafa Karshom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Bakhit Khamis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 21 | Monged Elneel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 27 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ