Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Seoul Phoenix vs Darul Takzim II, 15h45 ngày 11/01

Vòng
15:45 ngày 11/01/2026
Seoul Phoenix
Đã kết thúc 0 - 9 (0 - 6)
Darul Takzim II
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
1
18.00
X
10.00
2
1.06
Hiệp 1
O
U

Malaysia Liga M3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seoul Phoenix vs Darul Takzim II hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seoul Phoenix vs Darul Takzim II tại Malaysia Liga M3 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seoul Phoenix vs Darul Takzim II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Seoul Phoenix vs Darul Takzim II

Seoul Phoenix Seoul Phoenix
Phút
Darul Takzim II Darul Takzim II
5'
match goal 0 - 1 Celso Bermejo
11'
match goal 0 - 2 Danish Syamer
15'
match goal 0 - 3 Miquel Cuesta
28'
match goal 0 - 4 Danish Syamer
32'
match goal 0 - 5 Rafiefikri Rosman
39'
match goal 0 - 6 Celso Bermejo
76'
match goal 0 - 7 Adam Farhan
78'
match goal 0 - 8 Celso Bermejo
89'
match goal 0 - 9 Danish Zahir

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Seoul Phoenix VS Darul Takzim II

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Seoul Phoenix vs Darul Takzim II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
5 Bàn thua 0.67
1.33 Phạt góc 6.33
0.67 Thẻ vàng 3
39.67% Kiểm soát bóng 52.67%
0 Sút trúng cầu môn 7.67
3.33 Phạm lỗi 15.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 2
3.6 Bàn thua 0.3
2.3 Phạt góc 6.7
1.4 Thẻ vàng 2.2
42.3% Kiểm soát bóng 53.7%
1.8 Sút trúng cầu môn 6.8
5.6 Phạm lỗi 13.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Seoul Phoenix (4trận)
Chủ Khách
Darul Takzim II (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
0
1