Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Albania hôm nay ngày 12/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Albania tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Albania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juljan Shehu
0 - 1 Rey Manaj
Rey Manaj
Arber Hoxha
Mirlind Daku
Nedim Bajrami
Enea Mihaj
Mario Mitaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 14 | 0 | 62 | 6.85 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 4 | 32 | 6.67 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 5 | 94 | 7.11 | |
| 8 | Luka Jovic | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 5 | Nemanja Maksimovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 7 | Aleksandar Stankovic | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 1 | 64 | 6.9 | ||
| 23 | Dusan Vlahovic | Forward | 4 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 43 | 6.51 | |
| 18 | Andrej Ilic | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 3 | 6.14 | ||
| 3 | Starhinja Pavlovic | Defender | 2 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 3 | 69 | 6.54 | |
| 17 | Dejan Zukic | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.19 | ||
| 12 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 44 | 7.05 | |
| 22 | Stefan Mitrovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 20 | Vasilije Kostov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 4 | Veljko Milosavljevic | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 68 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Arlind Ajeti | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.18 | |
| 6 | Berat Djimsiti | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 36 | 7.21 | |
| 4 | Elseid Hisaj | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 0 | 63 | 7.28 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 1 | 47 | 7.99 | |
| 7 | Rey Manaj | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 9 | 47 | 8.08 | |
| 14 | Qazim Laci | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 13 | Enea Mihaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Nedim Bajrami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Mirlind Daku | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 47 | 6.82 | |
| 18 | Juljan Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 55 | 7.2 | |
| 22 | Armando Broja | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 21 | Arber Hoxha | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 3 | Mario Mitaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 89 | 7.36 | |
| 8 | Kristjan Asllani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 6 | 0 | 62 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ