Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Andorra hôm nay ngày 11/06/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Andorra tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Vales Ramos
Eric Izquierdo
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Cucu
Adri Gomes
Eric Izquierdo
Joao da Silva Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 36 | 9.33 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 8 | 1 | 74 | 8.15 | |
| 23 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 3 | 42 | 7.48 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 1 | 100 | 6.93 | |
| 19 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 17 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 10 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 0 | 74 | 6.94 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 114 | 104 | 91.23% | 2 | 0 | 131 | 8.13 | |
| 7 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 45 | 95.74% | 7 | 1 | 60 | 7.23 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 8 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.31 | |
| 20 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 13 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 73 | 6.81 | |
| 22 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 18 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 31 | 5.91 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 40 | 5.88 | |
| 7 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 8 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 5.93 | |
| 9 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 2 | 48 | 6.21 | |
| 16 | Eric Izquierdo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 6 | Christian Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.06 | |
| 10 | Guillaume Lopez | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 20 | 5.99 | ||
| 2 | Adri Gomes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 23 | Biel Borra Font | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 20 | Joao da Silva Teixeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 5.64 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 5.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ