Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Bulgaria hôm nay ngày 19/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Bulgaria tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Bulgaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Petkov
Georgi Rusev
1 - 1 Georgi Rusev
1 - 2 Kiril Despodov
Ilian Iliev
Preslav Borukov
Ivaylo Chochev
Svetoslav Kovachev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Filip Djuricic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 9 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 39 | 7.41 | |
| 15 | Srdjan Babic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 7.48 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 15 | Zhivko Atanasov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.36 | |
| 1 | Daniel Naumov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 21 | Martin Minchev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.79 | |
| 5 | Alex Petkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.39 | |
| 7 | Georgi Rusev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Ivan Turitsov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 2 | Viktor Popov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 4 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 20 | Filip Krastev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 8 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.17 | |
| 17 | Aleksandar Kolev | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 8 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ