Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Đan Mạch hôm nay ngày 19/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Đan Mạch tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasper Dolberg
Christian Norgaard
Rasmus Hojlund
Albert Gronbaek
Andreas Skov Olsen

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 10 | 1 | 7 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 9 | 67 | 8.42 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 35 | 29 | 82.86% | 11 | 1 | 66 | 7.34 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 0 | 59 | 6.77 | |
| 6 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 23 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 7.05 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 68 | 6.88 | |
| 10 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 1 | 81 | 6.49 | |
| 7 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 11 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 18 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 8 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 10 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 57 | 6.86 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 42 | 6.78 | |
| 20 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 32 | 6.72 | |
| 15 | Christian Norgaard | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | ||
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.22 | |
| 4 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 4 | 47 | 7.36 | |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 7.06 | ||
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 44 | 6.94 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 17 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 5 | 2 | 67 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ