Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Latvia hôm nay ngày 17/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Latvia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Latvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vladislavs Gutkovskis
Roberts Savalnieks
Eduards Daskevics
Marko Regza
Aleksejs Saveljevs
Vitalijs Jagodinskis
Kristers Penkevics
Ingars Pulis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 8 | Luka Jovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 5 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 7 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 10 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 19 | Maksims Tonisevs | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 17 | Lukass Vapne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 21 | Deniss Melniks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Roberts Veips | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | ||
| 7 | Eduards Daskevics | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ