Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Lithuania hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Lithuania tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Lithuania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vykintas Slivka
Arvydas Novikovas
Daniel Romanovskij
Karolis Laukzemis
Rolandas Baravykas
Vykintas Slivka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 0 | 50 | 8.56 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 9 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 29 | 7.25 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 1 | 0 | 56 | 7.02 | |
| 18 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 75 | 7.15 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 67 | 84.81% | 0 | 0 | 86 | 6.78 | |
| 5 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 65 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Arvydas Novikovas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 12 | Dziugas Bartkus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 3 | Markas Beneta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 6.09 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Fedor Cernych | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 35 | 6 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 20 | Domantas Simkus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Eligijus Jankauskas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.66 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 19 | Paulauskas G | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | ||
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ