Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Montenegro hôm nay ngày 18/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Montenegro tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Montenegro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Risto Radunovic
1 - 1 Stevan Jovetic
Stefan Savic
Vladimir Jovovic
Milos Raickovic
Milutin Osmajic
Stefan Mugosa
Vladimir Jovovic
Zarko Tomasevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 27 | 7.81 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 22 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 2 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 52 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.42 | |
| 6 | Zarko Tomasevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 35 | 6 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 23 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 1 | Milan Mijatovic | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | ||
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 7 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 5 | Marko Tuci | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.28 | ||
| 14 | Edvin Kuc | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ