Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Serbia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Serbia vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 06/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Serbia vs Tây Ban Nha tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Serbia vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayoze Perez
Daniel Carvajal Ramos
Lamine Yamal
Alex Grimaldo
Mikel Oyarzabal
Robin Le Normand
Dani Olmo
Pedro Golzalez Lopez
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Ferran Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 1 | 44 | 7.98 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 8 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 20 | 5.98 | |
| 20 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.54 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 10 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 7 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 47 | 7.42 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 41 | 7.09 | |
| 11 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 9 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 19 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 5 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 7 | 1 | 107 | 6.64 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 107 | 100 | 93.46% | 1 | 0 | 112 | 6.81 | |
| 15 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 12 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 11 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 69 | 6.75 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 94 | 89 | 94.68% | 1 | 2 | 103 | 6.62 | |
| 22 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 6 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 6 | 83 | 7.3 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 10 | 0 | 74 | 7.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ