Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Servette
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Servette vs AS Roma hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Servette vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Servette vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romelu Lukaku
Lorenzo Pellegrini
Bryan Cristante
Leonardo Spinazzola
Andrea Belotti
Renato Junior Luz Sanches
Andrea Belotti
Obite Ndicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 4 | Steve Rouiller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 17 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 5 | Gael Ondoua | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 77 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 7.11 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 7.16 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 63 | 6.99 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.73 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 39 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ