Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Servette 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Servette vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày 31/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Servette vs FC Viktoria Plzen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Servette vs FC Viktoria Plzen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Karel Spacil
1 - 2 Matej Vydra
Lukas Cerv
Adrian Zeljkovic

Amar Memic
Merchas Doski
Tomas Ladra
Merchas Doski penaltyAwarded.true
1 - 3 Rafiu Durosinmi
Denis Visinsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Miroslav Stevanovic | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 4 | 51 | 6.1 | |
| 4 | Steve Rouiller | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 88 | 7.4 | |
| 90 | Samuel Mraz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 5.5 | |
| 25 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Giotto Morandi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 92 | 7.8 | |
| 20 | Theo Magnin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 2 | 57 | 5.6 | |
| 2 | Loun Srdanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 29 | Keyan Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 4 | 40 | 7.3 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 5 | 63 | 8.4 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 48 | 6.5 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 4 | 48 | 7.9 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ