Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Alaves hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Guridi
1 - 1 Enrique Garcia Martinez, Kike
Tomás Conechny
Carlos Martin
Ander Guevara Lajo
Moussa Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.71 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 3 | 26 | 7.73 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 25 | 6.59 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 7.44 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 35 | Ramon Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.88 | |
| 24 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.97 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 21 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 3 | 24 | 6.12 | |
| 2 | Facundo Garces | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 7 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 22 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ