Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Almeria hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergio Akieme
Alex Centelles
Sergio Akieme
Largie Ramazani
Francisco Portillo Soler
Chumi
Leonardo Carrilho Baptistao
Dyego Wilverson Ferreira Sousa
Rodrigo Ely
Leonardo Carrilho Baptistao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 11 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 62 | 52 | 83.87% | 5 | 3 | 81 | 7.34 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 13 | 7.41 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.34 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 30 | 6.92 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 5.93 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 12 | 6.59 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 59 | 6.07 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 4 | 23 | 7.11 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 0 | 70 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 11 | Dyego Wilverson Ferreira Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 19 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 45 | 6.44 | |
| 13 | Fernando Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 4 | inigo Eguaras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.19 | |
| 22 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 7 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 0 | 56 | 7.13 | |
| 16 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 4 | 37 | 6.65 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 49 | 5.88 | |
| 20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 9 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 18 | Arnau Puigmal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ