Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Arsenal hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
0 - 2 Gabriel Fernando de Jesus
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Kai Havertz
Edward Nketiah
Leandro Trossard
Jakub Kiwior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 60 | 6.35 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 44 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 7.14 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 44 | 6.74 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.58 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ