Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
0 - 1 Robert Navarro
Nico Williams
Asier Hierro
Unai Gomez
Mikel Vesga
Nico Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 2 | 30 | 6.67 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 54 | 6.39 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 29 | 7.12 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 45 | 7.88 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 83 | 6.78 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 50 | 37 | 74% | 0 | 4 | 71 | 7.63 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 3 | 40 | 6.84 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 4 | 85 | 6.38 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 39 | 25 | 64.1% | 11 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.15 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 42 | 6.07 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 4 | 52 | 6.26 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 7.11 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 49 | 6.71 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 1 | 59 | 6.34 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 5 | 36 | 7.04 | |
| 31 | Asier Hierro | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ