Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Vesga
Alejandro Berenguer Remiro Penalty awarded
Alejandro Berenguer Remiro
Mikel Jauregizar
Nico Williams
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Unai Nunez Gestoso
Maroan Harrouch Sannadi
0 - 1 Yeray Alvarez Lopez
Yuri Berchiche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 53 | 7.18 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 5.6 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 2 | 19 | 6.03 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 37 | 6.79 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 55 | 6.63 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 5 | 71 | 6.61 | |
| 15 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 0 | 2 | 107 | 6.84 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 8 | 0 | 46 | 7.16 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 39 | 7.38 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 61 | 7.33 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 56 | 8.06 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 58 | 6.92 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.64 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 20 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ