Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay ngày 12/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Axel Witsel
Memphis Depay
Nahuel Molina
Angel Correa
Reinildo Mandava
Rodrigo Riquelme
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.64 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 2 | 56 | 7.66 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 51 | 7.28 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 54 | 8.07 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 4 | 1 | 84 | 7.86 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 32 | 6.61 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 58 | 6.89 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 53 | 7.49 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 20 | Isaac Romero Bernal | Forward | 4 | 3 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 39 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 65 | 6.33 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 1 | 66 | 6.65 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.61 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 7.44 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 86 | 75 | 87.21% | 3 | 0 | 101 | 6.96 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 4 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 79 | 6.87 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 64 | 6.29 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 91 | 79 | 86.81% | 3 | 0 | 115 | 6.78 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ