Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Julian Alvarez
Javier Galan
Giuliano Simeone
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Alexander Sorloth
Clement Lenglet
Rodrigo Riquelme
Thomas Lemar
Robin Le Normand
Alexander Sorloth
1 - 2 Pablo Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 1 | 55 | 6.12 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 62 | 6.52 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.17 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 63 | 8.16 | |
| 15 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.42 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 70 | 6.29 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 3 | 74 | 7.34 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 49 | 5.94 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 82 | 7.27 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 2 | 84 | 6.87 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 8 | 69 | 7.78 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 47 | 6.38 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 7.15 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 68 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ