Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Barcelona hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gerard Martin
Ferran Torres Garcia
Frenkie De Jong
2 - 1 Marcus Rashford
Eric Garcia
Alejandro Balde
Roony Bardghji
Robert Lewandowski
Marcus Rashford
Andreas Christensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 7.04 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 7.27 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.69 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 49 | 7.93 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 10 | 1 | 56 | 7.61 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.32 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.71 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.97 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 46 | 7.96 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 27 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 29 | 5.33 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 5.36 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 9 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 2 | 59 | 6.21 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 5.95 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 37 | 5.69 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 66 | 6.83 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ