Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Barcelona hôm nay ngày 27/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
Oriol Romeu Vidal
Joao Cancelo
1 - 2 Fermin Lopez
Ferran Torres
Joao Felix Sequeira
Vitor Hugo Roque Ferreira
Hector Fort
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 5 | 0 | 68 | 6.65 | |
| 12 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 7.23 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 7.25 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 49 | 7.18 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 10 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 119 | 110 | 92.44% | 1 | 0 | 128 | 6.9 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.53 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.13 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 56 | 7.76 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 3 | 46 | 6.68 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 72 | 6.17 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.43 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 6.98 | |
| 19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 54 | 7.72 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 84 | 6.61 | |
| 39 | Hector Fort | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ