Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Barcelona hôm nay ngày 10/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
Pau Cubarsi
Pablo Martin Paez Gaviria
1 - 2 Fermin Lopez
Fermin Lopez
1 - 3 Raphael Dias Belloli,Raphinha
Fermin Lopez Card changed
Fermin Lopez
Eric Garcia
Dani Olmo
Eric Garcia
1 - 4 Eric Garcia
Gerard Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 11 | 6.36 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 7.21 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.77 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 67 | 6.88 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 22 | 6.32 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ