Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Betis hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Bartra Aregall
Aitor Ruibal
0 - 1 Pablo Fornals
Sergi Altimira
0 - 2 Sergi Altimira
Angel Ortiz
Rodrigo Riquelme
Luis Ezequiel Avila
Ricardo Rodriguez
Luis Ezequiel Avila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 79 | 7.7 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Djibril Sow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Lucien Agoume | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Akor Adams | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 24 | 7 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 50 | 5.5 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Peque Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 29 | Miguel Sierra | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 32 | 7.3 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 8 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 46 | 7.4 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Sergi Altimira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 52 | Pablo Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 40 | Angel Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ