Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Betis hôm nay ngày 22/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Rodri Sanchez
Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Paul Akouokou
Juan Miranda
Joaquin Sanchez Rodriguez
Paul Akouokou
Juan Miranda Card changed
Juan Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 6 | 2 | 82 | 7.04 | |
| 24 | Alejandro Gomez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 21 | 6.29 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.43 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 55 | 6.66 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 4 | 45 | 7.13 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.29 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 57 | 7.78 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 56 | 7.74 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.05 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ