Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Cadiz hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Javier Hernandez Cabrera
Sergio Guardiola Navarro
Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Loic Bade Goal Disallowed
Gonzalo Escalante
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Ivan Alejo
0 - 1 Sergio Guardiola Navarro
Maximiliano Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 7 | 0 | 74 | 7.66 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 65 | 7.14 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 7.02 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 50 | 6.08 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 74 | 6.64 | |
| 12 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 59 | 6.03 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 62 | 7.35 | |
| 22 | Loic Bade | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 5 | 74 | 7.07 | ||
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 6 | 58 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.89 | |
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 55 | 6.95 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 78 | 7.35 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 7 | 29 | 7.16 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 10 | 2 | 79 | 6.74 | |
| 10 | Brian Alexis Ocampo Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 12 | 6.54 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 50 | 7.67 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ