Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Sevilla vs Celta Vigo, 03h00 ngày 13/01

Vòng 19
03:00 ngày 13/01/2026
Sevilla
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Celta Vigo
Địa điểm: Ramon Sanchez Pizjuan
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.86
-0
1.04
O 2.25
0.84
U 2.25
1.04
1
2.45
X
3.25
2
2.87
Hiệp 1
+0
0.88
-0
1.02
O 1
1.05
U 1
0.83

La Liga » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Celta Vigo hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Celta Vigo tại La Liga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Celta Vigo

Sevilla Sevilla
Phút
Celta Vigo Celta Vigo
34'
match yellow.png Ilaix Moriba Kourouma
58'
match change Williot Swedberg
Ra sân: Iago Aspas Juncal
58'
match change Pablo Duran
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ruben Vargas
Ra sân: Peque Fernandez
match change
59'
Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Isaac Romero Bernal
match change
59'
67'
match change Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Bryan Zaragoza
67'
match change Javier Rueda
Ra sân: Jones El-Abdellaoui
Adnan Januzaj
Ra sân: Ruben Vargas
match change
67'
Juanlu Sanchez match yellow.png
75'
Nianzou Kouassi
Ra sân: Enrique Jesus Salas Valiente
match change
82'
Miguel Sierra
Ra sân: Juanlu Sanchez
match change
83'
Batista Mendy match yellow.png
86'
88'
match pen 0 - 1 Marcos Alonso
89'
match yellow.png Oscar Mingueza
90'
match yellow.png Hugo Alvarez Antunez
90'
match change Sergio Carreira
Ra sân: Oscar Mingueza

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Celta Vigo

Sevilla Sevilla
Celta Vigo Celta Vigo
match ok
Giao bóng trước
7
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
16
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
15
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
17
 
Đánh đầu
 
8
6
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
3
8
 
Thử thách
 
6
26
 
Long pass
 
12
7
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Đánh đầu thành công
 
5
3
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
3
7
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
9
451
 
Số đường chuyền
 
334
87%
 
Chuyền chính xác
 
79%
95
 
Pha tấn công
 
61
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
0.17
 
Cú sút trúng đích
 
2.39
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
28
 
Số quả tạt chính xác
 
2
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
8
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Adnan Januzaj
10
Alexis Alejandro Sanchez
5
Nianzou Kouassi
11
Ruben Vargas
29
Miguel Sierra
13
Orjan Haskjold Nyland
15
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso
8
Joan Joan Moreno
28
Manuel Bueno Sebastian
31
Carlos Alberto Flores Asencio
32
Andres Castrin
Sevilla Sevilla 3-4-2-1
4-4-2 Celta Vigo Celta Vigo
1
Vlachodi...
4
Valiente
6
Gudelj
2
Carmona
36
Oso
20
Sow
19
Mendy
16
Sanchez
14
Fernande...
18
Agoume
7
Bernal
13
Radu
32
Rodrigue...
2
Starfelt
20
Alonso
3
Mingueza
39
El-Abdel...
16
Roman
6
Kourouma
15
Zaragoza
10
Juncal
7
Quintas

Substitutes

5
Sergio Carreira
23
Hugo Alvarez Antunez
18
Pablo Duran
17
Javier Rueda
19
Williot Swedberg
11
Franco Cervi
4
Joseph Aidoo
22
Hugo Sotelo
1
Ivan Villar
8
Francisco Beltran
29
Yoel Lago
12
Manu Fernández
Đội hình dự bị
Sevilla Sevilla
Adnan Januzaj 24
Alexis Alejandro Sanchez 10
Nianzou Kouassi 5
Ruben Vargas 11
Miguel Sierra 29
Orjan Haskjold Nyland 13
Fabio Rafael Rodrigues Cardoso 15
Joan Joan Moreno 8
Manuel Bueno Sebastian 28
Carlos Alberto Flores Asencio 31
Andres Castrin 32
Sevilla Celta Vigo
5 Sergio Carreira
23 Hugo Alvarez Antunez
18 Pablo Duran
17 Javier Rueda
19 Williot Swedberg
11 Franco Cervi
4 Joseph Aidoo
22 Hugo Sotelo
1 Ivan Villar
8 Francisco Beltran
29 Yoel Lago
12 Manu Fernández

Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Celta Vigo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 1.33
6.67 Sút trúng cầu môn 2.67
12 Phạm lỗi 15
6.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
53.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 0.8
5.1 Sút trúng cầu môn 4.1
15.4 Phạm lỗi 12
5.7 Phạt góc 3.4
2.5 Thẻ vàng 2.1
55.2% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sevilla (25trận)
Chủ Khách
Celta Vigo (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
3
2
HT-H/FT-T
2
4
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
0
1
1
5
HT-B/FT-H
0
0
3
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
3
2
2
4
HT-B/FT-B
2
3
1
2

Sevilla Sevilla
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Odisseas Vlachodimos Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 0 27 7.23
20 Djibril Sow Tiền vệ trụ 1 0 0 27 27 100% 0 0 33 6.42
6 Nemanja Gudelj Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 34 97.14% 1 0 37 6.42
18 Lucien Agoume Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 28 21 75% 2 1 35 6.38
19 Batista Mendy Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 26 21 80.77% 0 0 30 6.31
16 Juanlu Sanchez Hậu vệ cánh phải 1 0 0 18 15 83.33% 5 1 33 6.36
2 Jose Angel Carmona Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 27 93.1% 2 0 40 6.31
4 Enrique Jesus Salas Valiente Trung vệ 0 0 0 50 44 88% 0 1 60 6.74
14 Peque Fernandez Tiền đạo thứ 2 0 0 1 25 19 76% 0 1 35 6.8
7 Isaac Romero Bernal Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 14 6
36 Oso Forward 0 0 1 24 21 87.5% 10 0 40 6.74

Celta Vigo Celta Vigo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Iago Aspas Juncal Tiền đạo cắm 2 1 1 12 9 75% 0 0 20 6.55
20 Marcos Alonso Trung vệ 0 0 0 39 35 89.74% 0 0 44 6.52
2 Carl Starfelt Trung vệ 0 0 0 25 24 96% 0 1 33 6.99
7 Borja Iglesias Quintas Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 23 6.13
13 Ionut Andrei Radu Thủ môn 0 0 0 21 11 52.38% 0 0 24 6.29
3 Oscar Mingueza Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 22 88% 0 0 34 6.67
6 Ilaix Moriba Kourouma Tiền vệ trụ 1 0 1 10 7 70% 0 0 20 6.2
15 Bryan Zaragoza Cánh trái 1 1 1 12 9 75% 0 0 23 6.76
39 Jones El-Abdellaoui Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 1 12 6.57
32 Javier Rodriguez Trung vệ 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 22 6.33
16 Miguel Roman Tiền vệ trụ 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 29 6.44

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ