Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Celta Vigo hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Duran
Mihailo Ristic
Jonathan Bamba
Hugo Sotelo
Borja Iglesias Quintas
Alfon Gonzalez
Carl Starfelt
Tadeo Allende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 61 | 8.03 | |
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 42 | 6.61 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 15 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 0 | 67 | 6.98 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.39 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 63 | 6.93 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 61 | 6.98 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 39 | 67.24% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 29 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7.65 | |
| 42 | Alvaro Pascual | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 81 | 72 | 88.89% | 6 | 2 | 99 | 6.73 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 67 | 6.53 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.96 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 66 | 6.53 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 8 | 0 | 85 | 6.44 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 33 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 30 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 62 | 6.48 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 69 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ