Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Fenerbahce hôm nay ngày 10/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Fenerbahce tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ferdi Kadioglu
Michy Batshuayi
Diego Martin Rossi Marachlian
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Bright Osayi Samuel
Arda Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.55 | |
| 15 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 36 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ