Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Getafe hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adrian Liso
1 - 2 Adrian Liso
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Mario Martin
Ismael Bekhoucha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 10 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 6 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 69 | 6.23 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 4 | 49 | 6.58 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 3 | 60 | 6.38 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 1 | 4 | 102 | 6.7 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 5 | 85 | 7.02 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 18.18% | 0 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 42 | 8.08 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 10 | Chrisantus Uche | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 27 | 6.68 | |
| 23 | Adrian Liso | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 30 | 8.64 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 36 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ