Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Getafe hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Luis Milla
Gastron Alvarez
0 - 2 Jaime Mata
0 - 3 Mason Greenwood
Jaime Mata
Omar Federico Alderete Fernandez
Jose Angel Carmona
Oscar Rodriguez Arnaiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 46 | 6 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 0 | 50 | 6.17 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.62 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 25 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 38 | 5.92 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 32 | 5.93 | |
| 27 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 10 | 45.45% | 2 | 1 | 39 | 7.34 | |
| 7 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.99 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 7.03 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 25 | 7.5 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 12 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.67 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 16 | 6.63 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ