Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Granada CF hôm nay ngày 06/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Granada CF tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Granada CF hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Ruiz Alonso
Miguel Miguel Rubio
Myrto Uzuni
Martin Hongla
Gonzalo Villar
Oscar Melendo
Theo Corbeanu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 12 | 0 | 96 | 7.74 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 68 | 7.23 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 46 | 7.55 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 2 | 1 | 66 | 7.43 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 1 | 73 | 8.09 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 7.41 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 4 | 25 | 7.65 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 3 | 67 | 7.32 | |
| 42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 65 | 7.79 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 5 | 82 | 7.76 | |
| 10 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 4 | 55 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 61 | 6.29 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 33 | 6.11 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 4 | 0 | 55 | 5.76 | |
| 25 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 18 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 6 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 6 | 56 | 6.6 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 5.97 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 54 | 5.87 | |
| 2 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 3 | 56 | 6.3 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 17 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ