Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla 1
90phút [1-1], 120phút [2-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Juventus hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Juventus tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moise Keane
Leandro Daniel Paredes
Federico Chiesa
Dusan Vlahovic
0 - 1 Dusan Vlahovic
Filip Kostic
Fabio Miretti
Danilo Luiz da Silva
Arkadiusz Milik
Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 66 | 55 | 83.33% | 18 | 0 | 110 | 7.18 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 7 | 0 | 6 | 85 | 77 | 90.59% | 14 | 1 | 114 | 7.27 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 83 | 6.66 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 7.52 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 10 | 1 | 51 | 8.17 | |
| 55 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 42 | 6.61 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.53 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 1 | 67 | 6.81 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 59 | 52 | 88.14% | 11 | 1 | 94 | 7.24 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 4 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 62 | 7.66 | |
| 44 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 57 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 71 | 6.92 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 8.01 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 1 | 82 | 7.52 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 2 | 63 | 7.64 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 6.42 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 17 | 7.12 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 3 | 22 | 6.79 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 49 | 6.94 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.92 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ