Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Las Palmas hôm nay ngày 14/05/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mika Marmol
Dario Essugo
Javier Munoz Jimenez
Manuel Fuster
Marc Cardona
Marvin Olawale Akinlabi Park
Jaime Mata
Javier Munoz Jimenez
Marc Cardona
Jaime Mata
Oliver McBurnie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 31 | 7.04 | |
| 10 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 51 | 7.22 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 65 | 7.84 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 48 | 6.64 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 44 | Leandro Antonetti | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 35 | Ramon Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 42 | Alvaro Pascual | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 24 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 2 | 0 | 62 | 6.39 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 50 | 6.83 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 35 | 5.81 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.25 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 9 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 57 | 5.82 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 63 | 6.19 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ