Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Mallorca hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Jose Raillo Arenas
Johan Andres Mojica Palacio
Mateo Joseph
1 - 1 Vedat Muriqi
1 - 2 Mateo Joseph
1 - 3 Mateo Joseph
Omar Mascarell Gonzalez
Pablo Torre
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 7.45 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7.23 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 44 | 7.08 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 4 | 33 | 7.46 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 22 | Ramon Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.46 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 41 | 6.29 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 19 | Javi Llabres | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 22 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ