Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sevilla
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sevilla vs Mallorca hôm nay ngày 25/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sevilla vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sevilla vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Darder
Johan Andres Mojica Palacio
Robert Navarro
Antonio Jose Raillo Arenas
Antonio Sanchez Navarro
Cyle Larin
Abdon Prats Bastidas
Valery Fernandez
1 - 1 Martin Valjent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 2 | 56 | 7.04 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 8.44 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 30 | 7.03 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 6.97 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 4 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ